Từ vựng tiếng anh cơ bản chuyên ngành Dược

Cao đẳng Dược Hà Nội - Những từ vựng tiếng anh cơ bản chuyên ngành Dược.

 

                             Từ vựng tiếng Anh cơ bản chuyên ngành dược

Không giống như những chuyên ngành khác, chuyên ngành dược đòi hỏi bạn phải có một trình độ tiếng Anh nhất định để có thể đọc hiểu tài liệu cũng như sử dụng các loại thuốc một cách tốt nhất.

Nhằm hỗ trợ bạn có thể hoàn thành tốt quá trình học tiếng Anh chuyên ngành dược của mình cũng như có thể có được công việc ưng ý thì Trường Cao đẳng Dược Hà Nội sẽ giúp bạn tổng hợp lại những từ vựng tiếng Anh cơ bản chuyên ngành dược.

 

  • Medication: dược phẩm
  • Capsule: thuốc con nhộng
  • Injection: thuốc tiêm, chất tiêm
  • Ointment: thuốc mỡ
  • Paste: thuốc bôi
  • Powder: thuốc bột
  • Solution: thuốc nước
  • Spray: thuốc xịt
  • Suppository: thuốc đạn ( trị táo bón)
  • Syrup: thuốc bổ dạng siro
  • Tablet: thuốc viên
  • Inhaler: ống hít

Học tốt tiếng Anh chuyên ngành dược sẽ giúp bạn sử dụng các loại thuốc tốt hơn

2/ Từ vựng về các loại bệnh

  • Disease, sickness, illness: Bệnh
  • Diphtheria: Bệnh bạch hầu
  • Poliomyelitis: Bệnh bại liệt trẻ em.
  • Leprosy: Bệnh phong cùi.
  • Influenza, flu: Bệnh cúm
  • Epidemic, plague: Bệnh dịch.
  • Diabetes: Bệnh đái đường.
  • Stomach ache: Bệnh đau dạ dày.
  • Arthralgia: Bệnh đau khớp
  • Sore eyes (conjunctivitis): Bệnh đau mắt
  • Trachoma: Bệnh đau mắt hột
  • Appendicitis: Bệnh đau ruột thừa
  • Heart-disease: Bệnh đau tim
  • Hepatitis: Bệnh viêm gan
  • Cirrhosis: Bệnh xơ gan
  • Small box: Bệnh đậu mùa
  • Epilepsy: Bệnh động kinh
  • Asthma: Bệnh hen suyễn
  • Cough, whooping cough: Bệnh ho gà
  • Dysentery: Bệnh kiết lỵ
  • Tuberculosis, phthisis (phổi): bệnh lao
  • Gonorrhea: Bệnh lậu
  • Paralysis (hemiplegia): Bệnh liệt nửa người
  • Skin disease: Bệnh ngoài da.
  • Infarct (cardiac infarctus): Bệnh nhồi máu cơ tim
  • Beriberi: Bệnh tê phù
  • Malaria, paludism: bệnh sốt rét
  • Dengue fever: Bệnh sốt xuất huyết
  • Measles: Bệnh sởi
  • Arthritis: Bệnh sưng khớp xương
  • Constipation: Bệnh táo bón
  • Mental disease: Bệnh tâm thần
  • Anemia: Bệnh thiếu máu
  • Chickenpox: Bệnh thủy đậu
  • Typhoid (fever): Bệnh thương hàn
  • Syphilis: Bệnh tim
  • Hemorrhoids: Bệnh trĩ
  • Cancer: Ung thư
  • Tetanus: Bệnh uốn ván
  • Meningitis: Bệnh viêm màng não
  • Encephalitis: Bệnh viêm não
  • Bronchitis: Bệnh viêm phế quản
  • Pneumonia: Bệnh viêm phổi.
  • Enteritis: Bệnh viêm ruột

Học tiếng Anh chuyên ngành dược giúp bạn tra cứu các loại bệnh nhanh hơn

 

3/ Từ vựng về các triệu chứng cơ bản

  • A feeling of nausea: Buồn nôn
  • To have a cold, to catch cold: Cảm
  • First-aid: Cấp cứu
  • Acute disease: Bệnh cấp tính
  • To diagnose, diagnosis: Chẩn đoán
  • Giddy: Chóng mặt
  • Allergy: Dị ứng
  • Dull ache: Đau âm ỉ
  • Sore throat: Đau họng
  • Toothache: Đau răng
  • Ear ache: Đau tai
  • To have  pain in the hand: Đau tay
  • Heart complaint: Đau tim
  • Prescription: Đơn thuốc
  • Insomnia: Mất ngủ
  • Poisoning: Ngộ độc

Tiếng Anh chuyên ngành dược giúp bạn hiểu hơn về các triệu chứng bệnh

Trên đây là những từ vựng chuyên ngành Dược mà bạn cần biết để phục vụ cho công việc học tập và làm việc của mình. 

Chúc các bạn học tập và làm việc hiệu quả!

 

Gửi nhận xét

Lĩnh vực hoạt động

script type="text/javascript" src="/Scripts/jwplayer-7.9.3/jwplayer.js">